prison chaplain

prison chaplain

The prison chaplain offers a listening ear to an inmate in his cell.

Định nghĩa

Danh từ: Tuyên úy nhà tùmột chaplain (linh mục hoặc mục sư) phục vụ trong nhà tù, nhiệm vụ chăm sóc tinh thần, tư vấn tâm lý, hỗ trợ tôn giáo cho các nhân.

dụ sử dụng
  • (Vị tuyên úy nhà tù đã đến thăm các nhân mỗi Chủ nhật để tổ chức buổi cầu nguyện.)
  • (Nhiều nhân tìm thấy sự an ủi khi nói chuyện với tuyên úy nhà tù về những hối tiếc của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a prison chaplain": làm công việc tuyên úy nhà tù.
    • She decided to serve as a prison chaplain after studying theology. ( ấy quyết định làm tuyên úy nhà tù sau khi học thần học.)
  • "prison chaplaincy": chức vụ hoặc hệ thống tuyên úy nhà tù.
    • The prison chaplaincy program provides spiritual care to all inmates regardless of faith. (Chương trình tuyên úy nhà tù cung cấp sự chăm sóc tinh thần cho tất cả nhân bất kể tín ngưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaplain (n): tuyên úy nói chung (trong bệnh viện, trường học, quân đội).
  • Prison ministry (n): mục vụ nhà tù (hoạt động tôn giáo dành cho nhân).
Từ đồng nghĩa
  • Jail chaplain: tuyên úy nhà giam (thường dùng không chính thức hơn).
  • Correctional chaplain: tuyên úy trong hệ thống cải tạo (thuật ngữ chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Prison pastor: mục sư nhà tù (tương tự nhưng thường dùng trong các nhà thờ Tin Lành).
  • Spiritual counselor: cố vấn tinh thần (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết tuyên úy).
Thành ngữ liên quan
  • "A listening ear": một người biết lắng nghe (thường dùng để mô tả vai trò của tuyên úy nhà tù).
    • The prison chaplain is often a listening ear for inmates struggling with guilt. (Vị tuyên úy nhà tù thường một người biết lắng nghe các nhân đang vật lộn với cảm giác tội lỗi.)